Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

burgähnlich

Nghĩa tiếng Việt: giống lâu đài

Phát âm (IPA): [ˈbʊʁkˌʔɛːnlɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativburgähnlicherburgähnliche
Akkusativburgähnlichenburgähnliche
Dativburgähnlichemburgähnlichen
Genitivburgähnlichenburgähnlicher

Ví dụ

Nghĩa khác