Burúshaski
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Burushaski
Phát âm (IPA): [buˈɾuɕaski]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Burúshaski
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Burúshaski | |
| Akkusativ | (das) Burúshaski | |
| Dativ | (dem) Burúshaski | |
| Genitiv | des Burúshaski |
Ví dụ
- Burúshaski ist eine sehr komplexe Sprache. — Burushaski là một ngôn ngữ rất phức tạp.
- Das Burúshaski in Nagar unterscheidet sich nur unwesentlich vom Hunza-Dialekt. — Tiếng Burushaski ở Nagar chỉ khác biệt đôi chút so với phương ngữ Hunza.
Nghĩa khác
- eine nicht mit anderen Sprachen verwandte Sprache, die von den Burúsho, einem Bergvolk im Nordwesten Pakistans, gesprochen wird