Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Buntbuch

Nghĩa tiếng Việt: sổ ghi chép tạp lục

Phát âm (IPA): [ˈbʊntˌbuːx]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Buntbuch

Số nhiều: die Buntbücher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBuntbuchBuntbücher
AkkusativBuntbuchBuntbücher
DativBuntbuchBuntbüchern
GenitivBuntbuchesBuntbücher

Ví dụ

Nghĩa khác