Bunkerhotel
Nghĩa tiếng Việt: khách sạn hầm ngầm
Phát âm (IPA): [ˈbʊŋkɐhoˌtɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bunkerhotel
Số nhiều: die Bunkerhotels
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bunkerhotel | Bunkerhotels |
| Akkusativ | Bunkerhotel | Bunkerhotels |
| Dativ | Bunkerhotel | Bunkerhotels |
| Genitiv | Bunkerhotels | Bunkerhotels |
Ví dụ
- „Karges Ambiente und reduzierter Komfort: Im Bunkerhotel im Schweizerischen Appenzeller Land schläft man unterirdisch günstig.“ — „Không gian mộc mạc và tiện nghi tối giản: Tại khách sạn hầm ngầm ở vùng Appenzell của Thụy Sĩ, bạn có thể nghỉ đêm dưới lòng đất với giá rẻ bất ngờ.“