Bundestagswahljahr
Nghĩa tiếng Việt: năm bầu cử quốc hội liên bang
Phát âm (IPA): [ˈbʊndəstaːksˌvaːljaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bundestagswahljahr
Số nhiều: die Bundestagswahljahre
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bundestagswahljahr | Bundestagswahljahre |
| Akkusativ | Bundestagswahljahr | Bundestagswahljahre |
| Dativ | Bundestagswahljahren | |
| Genitiv | Bundestagswahljahre |
Ví dụ
- „Im Bundestagswahljahr 2017 wird das Thema eine zentrale Rolle spielen.“ — "Trong năm bầu cử Quốc hội 2017, chủ đề này sẽ đóng một vai trò trung tâm."