Bundestagsabstimmung
Nghĩa tiếng Việt: cuộc bỏ phiếu tại quốc hội
Phát âm (IPA): [ˈbʊndəstaːksˌʔapʃtɪmʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bundestagsabstimmung
Số nhiều: die Bundestagsabstimmungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bundestagsabstimmung | Bundestagsabstimmungen |
| Akkusativ | Bundestagsabstimmung | Bundestagsabstimmungen |
| Dativ | Bundestagsabstimmung | Bundestagsabstimmungen |
| Genitiv | Bundestagsabstimmung | Bundestagsabstimmungen |
Ví dụ
- „Die Bundestagsabstimmung zur umstrittenen Reform soll voraussichtlich im Herbst stattfinden.“ — “Cuộc bỏ phiếu của Quốc hội về cuộc cải cách gây tranh cãi dự kiến sẽ diễn ra vào mùa thu.”