Bundesregister
Nghĩa tiếng Việt: sổ đăng ký liên bang
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bundesregister
Số nhiều: die bundesregister
Ví dụ
- Das Bundesregister enthält wichtige Daten über alle zugelassenen Fahrzeuge. — Sổ đăng ký liên bang chứa các dữ liệu quan trọng về tất cả các phương tiện được cấp phép.
Nghĩa khác
- danh bạ liên bang
- hồ sơ liên bang
- sổ đăng ký liên bang Đức
- cơ sở dữ liệu liên bang
- sổ đăng ký quốc gia