Bundesratsbericht
Nghĩa tiếng Việt: báo cáo của Bundesrat
Nghe phát âm Bundesratsbericht
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bundesratsbericht
Số nhiều: die bundesratsberichte
Ví dụ
- Der aktuelle Bundesratsbericht befasst sich mit der Finanzlage des Landes. — Báo cáo hiện tại của Hội đồng Liên bang đề cập đến tình hình tài chính của đất nước.
Nghĩa khác
- báo cáo Hội đồng Liên bang
- báo cáo của Hội đồng Liên bang Đức
- báo cáo Thượng viện Liên bang
- báo cáo của Hội đồng Liên bang
- Báo cáo của Hội đồng Liên bang