Bundesobligation
Nghĩa tiếng Việt: trái phiếu liên bang
Phát âm (IPA): [ˈbʊndəsʔobliɡaˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bundesobligation
Số nhiều: die Bundesobligationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bundesobligation | Bundesobligationen |
| Akkusativ | Bundesobligation | Bundesobligationen |
| Dativ | Bundesobligation | Bundesobligationen |
| Genitiv | Bundesobligation | Bundesobligationen |
Ví dụ
- „Die Zinszahlung erfolgt bei Bundesobligationen einmal pro Jahr.“ — „Việc trả lãi đối với trái phiếu liên bang được thực hiện mỗi năm một lần.“
- „Bei den Bundesobligationen gibt es die Möglichkeit der vorzeitigen Rückgabe zum Nennwert nicht. Diese Papiere werden an der Börse gehandelt.“ — „Đối với trái phiếu liên bang, không có khả năng hoàn trả trước hạn theo mệnh giá. Những chứng khoán này được giao dịch trên thị trường chứng khoán.“
- „In der Praxis wird eine Industrieobligation eine höhere Rendite als eine vergleichbare Bundesanleihe oder Bundesobligation aufweisen.“ — „Trên thực tế, trái phiếu doanh nghiệp sẽ có lợi suất cao hơn so với trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu liên bang tương đương.“
Nghĩa khác
- nghĩa vụ liên bang
- trái phiếu chính phủ liên bang
- nghĩa vụ của liên bang