Bundesdefizit
Nghĩa tiếng Việt: thâm hụt ngân sách liên bang
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bundesdefizit
Số nhiều: die bundesdefizite
Ví dụ
- Das aktuelle Bundesdefizit stieg im vergangenen Jahr unerwartet stark an. — Thâm hụt ngân sách liên bang hiện tại đã tăng mạnh một cách bất ngờ trong năm qua.
Nghĩa khác
- thâm hụt ngân sách nhà nước
- thâm hụt liên bang
- thâm hụt ngân sách
- thâm hụt ngân sách quốc gia