Bulimiker
Nghĩa tiếng Việt: người mắc chứng cuồng ăn
Phát âm (IPA): [buˈliːmɪkɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bulimiker
Số nhiều: die Bulimiker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bulimiker | Bulimiker |
| Akkusativ | Bulimiker | Bulimiker |
| Dativ | Bulimiker | Bulimikern |
| Genitiv | Bulimikers | Bulimiker |
Ví dụ
- „Einer Erhebung zufolge nimmt die Zahl der Magersüchtigen und Bulimiker in Deutschland zu - um mehrere Zehntausend.“ — Theo một cuộc khảo sát, số lượng người mắc chứng chán ăn và ăn vô độ ở Đức đang tăng lên - thêm hàng chục nghìn người.