bukolisch
Nghĩa tiếng Việt: du mục
Phát âm (IPA): [buˈkoːlɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bukolischer | bukolische |
| Akkusativ | bukolischen | bukolische |
| Dativ | bukolischem | bukolischen |
| Genitiv | bukolischen | bukolischer |
Ví dụ
- Das Haus steht in einer bukolischen Landschaft. — Ngôi nhà nằm giữa một khung cảnh đồng quê thanh bình.
Nghĩa khác
- chăn nuôi
- thôn dã
- đồng quê
- nông thôn
- thanh bình