Buginesisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Bugis
Phát âm (IPA): [ˌbuɡiˈneːzɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Buginesisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Buginesisch | |
| Akkusativ | (das) Buginesisch | |
| Dativ | (dem) Buginesisch | |
| Genitiv | (des) Buginesisch |
Ví dụ
- Sprechen Sie Buginesisch? — Bạn có nói tiếng Bugis không?
- Wie heißt das auf Buginesisch? — Cái này tiếng Bugis nói thế nào?
- Wie kann ich mein Buginesisch verbessern? — Làm thế nào để tôi cải thiện tiếng Bugis của mình?
Nghĩa khác
- die malayo-polynesische Sprache der Bugis auf der indonesischen Insel Sulawesi