Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Buffetière

Nghĩa tiếng Việt: tủ đựng chén đĩa

Phát âm (IPA): [bʏfɛˈti̯ɛːʁə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Buffetière

Số nhiều: die Buffetièren

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBuffetièreBuffetièren
AkkusativBuffetièreBuffetièren
DativBuffetièreBuffetièren
GenitivBuffetièreBuffetièren

Ví dụ

Nghĩa khác