Buffetière
Nghĩa tiếng Việt: tủ đựng chén đĩa
Phát âm (IPA): [bʏfɛˈti̯ɛːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Buffetière
Số nhiều: die Buffetièren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Buffetière | Buffetièren |
| Akkusativ | Buffetière | Buffetièren |
| Dativ | Buffetière | Buffetièren |
| Genitiv | Buffetière | Buffetièren |
Ví dụ
- Die freundliche Buffetière servierte den Gästen frische Getränke. — Cô phục vụ quầy bar thân thiện đã phục vụ đồ uống tươi mát cho khách.
Nghĩa khác
- tủ đựng ly tách
- tủ trưng bày
- tủ bát
- tủ ly
- tủ kính