Büropause
Nghĩa tiếng Việt: giờ nghỉ giải lao văn phòng
Phát âm (IPA): [byˈʁoːˌpaʊ̯zə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Büropause
Số nhiều: die Büropausen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Büropause | Büropausen |
| Akkusativ | Büropause | Büropausen |
| Dativ | Büropause | Büropausen |
| Genitiv | Büropause | Büropausen |
Ví dụ
- „Man sieht dort Mädchencliquen, Kumpels, die während der Büropause gemeinsam essen wollen, oder auch Familien.“ — Người ta thấy ở đó những nhóm bạn gái, đồng nghiệp muốn ăn trưa cùng nhau trong giờ nghỉ làm, hoặc cả các gia đình.
- „Wer sich in der Straßenbahn oder in den Büropausen die Zeit vertreiben will, braucht etwas Handliches, das er bei sich tragen kann.“ — Ai muốn giết thời gian trên xe điện hoặc trong giờ nghỉ giải lao ở văn phòng thì cần một thứ gì đó nhỏ gọn có thể mang theo bên mình.