Bürgerkäfig
Nghĩa tiếng Việt: lồng giam công dân
Phát âm (IPA): [ˈbʏʁɡɐˌkɛːfɪç]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bürgerkäfig
Số nhiều: die Bürgerkäfige
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bürgerkäfig | Bürgerkäfige |
| Akkusativ | Bürgerkäfig | Bürgerkäfige |
| Dativ | Bürgerkäfig | Bürgerkäfigen |
| Genitiv | Bürgerkäfigs | Bürgerkäfige |
Ví dụ
- Er setzte sich stolz in seinen neuen Bürgerkäfig und fuhr just weg, ohne sich zu verabschieden. — Anh ta hãnh diện ngồi vào chiếc ô tô mới của mình rồi lái đi ngay, chẳng thèm chào từ biệt.
- Sein Auto sieht recht neu aus — im Vergleich zu dem alten Bürgerkäfig seines Großvaters. — Xe của anh ta trông khá mới — so với chiếc ô tô cũ kỹ của ông nội anh.
- Im Gegensatz zu den modernen Autos sahen die Fahrzeuge vor einem Jahrhundert tatsächlich aus wie Käfige — ob man sie wohl deshalb als "Bürgerkäfige" bezeichnete? — Trái ngược với những chiếc xe hiện đại, các phương tiện hồi một thế kỷ trước thực sự trông như những cái lồng — có lẽ vì thế mà người ta gọi chúng là "Bürgerkäfige"?
Nghĩa khác
- Personenkraftwagen