Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Büngelkraut

Nghĩa tiếng Việt: cỏ dại (địa phương)

Phát âm (IPA): [ˈbʏŋəlˌkʁaʊ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Büngelkraut

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ^Büngelkraut
AkkusativBüngelkraut
DativBüngelkraut
GenitivBüngelkrautes

Ví dụ

Nghĩa khác