Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bühnenaussprache

Nghĩa tiếng Việt: cách phát âm sân khấu

Phát âm (IPA): [ˈbyːnənˌaʊ̯sʃpʁaːxə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Bühnenaussprache

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBühnenaussprache
AkkusativBühnenaussprache
DativBühnenaussprache
GenitivBühnenaussprache

Ví dụ

Nghĩa khác