Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bücherreff

Nghĩa tiếng Việt: giá sách

Phát âm (IPA): [ˈbyːçɐˌʁɛf]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Bücherreff

Số nhiều: die Bücherreffe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBücherreffBücherreffe
AkkusativBücherreffBücherreffe
DativBücherreffBücherreffen
GenitivBücherreffsBücherreffe

Ví dụ

Nghĩa khác