Büchermensch
Nghĩa tiếng Việt: người yêu sách
Phát âm (IPA): [ˈbyːçɐˌmɛnʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Büchermensch
Số nhiều: die Büchermenschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Büchermensch | Büchermenschen |
| Akkusativ | Büchermenschen | Büchermenschen |
| Dativ | Büchermenschen | Büchermenschen |
| Genitiv | Büchermenschen | Büchermenschen |
Ví dụ
- „Canetti war ein Büchermensch, ein »Allesleser«.“ — “Canetti là một người mê sách, một kẻ 'đọc ngấu nghiến mọi thứ'.”
- „Als der Mann mir zum Abschied die Hand gibt, gesteht er, kein großer Büchermensch zu sein und Sara Z. nicht gelesen zu haben.“ — “Khi người đàn ông bắt tay tôi để từ biệt, anh ấy thú nhận mình không phải là người mê sách và chưa từng đọc tác phẩm của Sara Z.”
Nghĩa khác
- người thích đọc sách
- mọt sách
- người mê sách
- ngọt ngào
- người đọc sách