Budiker
Nghĩa tiếng Việt: chủ quán rượu nhỏ; chủ quán bar
Phát âm (IPA): [buˈdiːkɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Budiker
Số nhiều: die Budiker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Budiker | Budiker |
| Akkusativ | Budiker | Budiker |
| Dativ | Budiker | Budikern |
| Genitiv | Budikers | Budiker |
Ví dụ
- „Sie ging von Tisch zu Tisch, begrüßte die Gäste, erzählte handfeste Witze und soff wie ein Budiker.“ — Bà đi từ bàn này sang bàn khác, chào đón khách khứa, kể những câu chuyện cười bỗ bã và nốc rượu như một chủ quán rượu.
- „Doch wer schützt eigentlich Kneiper, Köche und Budiker vor Freibeutern?“ — Nhưng ai thực sự bảo vệ các chủ quán bar, đầu bếp và chủ quán rượu trước những kẻ cướp bóc?
- „Am nächsten Morgen, bevor er sich mit Lüders trifft, gibt ihm der Budiker einen Brief.“ — Sáng hôm sau, trước khi gặp Lüders, chủ quán rượu đưa cho anh một bức thư.