Budgetverhandlung
Nghĩa tiếng Việt: đàm phán ngân sách
Phát âm (IPA): [byˈd͡ʒeːfɛɐ̯ˌhandlʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Budgetverhandlung
Số nhiều: die Budgetverhandlungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Budgetverhandlung | Budgetverhandlungen |
| Akkusativ | Budgetverhandlung | Budgetverhandlungen |
| Dativ | Budgetverhandlung | Budgetverhandlungen |
| Genitiv | Budgetverhandlung | Budgetverhandlungen |
Ví dụ
- „"Auf dieser Basis machen wir einen Vorschlag im Hinblick auf die nationale Budgetverhandlung und ich hoffe, damit gestärkt zur Ministerkonferenz zu fahren", sagte Gewessler.“ — Gewessler phát biểu: “Trên cơ sở này, chúng tôi đưa ra đề xuất cho các cuộc đàm phán ngân sách quốc gia và tôi hy vọng sẽ tham dự hội nghị bộ trưởng với vị thế vững chắc hơn”.