Budgetstabilität
Nghĩa tiếng Việt: ổn định ngân sách
danh từ · trình độ C1
Giống: die Budgetstabilität
Số nhiều: die budgetstabilitäten
Ví dụ
- Die Regierung setzt neue Maßnahmen für eine langfristige Budgetstabilität um. — Chính phủ đang thực hiện các biện pháp mới nhằm ổn định ngân sách lâu dài.
Nghĩa khác
- sự ổn định ngân sách
- duy trì ngân sách
- cân đối ngân sách
- kỷ luật ngân sách
- stabilität ngân sách