buckliges
Nghĩa tiếng Việt: gù lưng
Phát âm (IPA): [ˈbʊklɪɡəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das alte Auto fuhr langsam über das buckliges Pflaster der Altstadt. — Chiếc ô tô cũ chạy chậm chạp trên mặt đường lát đá gồ ghề của khu phố cổ.
Nghĩa khác
- cong lưng
- khom lưng
- còng lưng
- gù
- bị gù