buchtenreich
Nghĩa tiếng Việt: nhiều vịnh
Phát âm (IPA): [ˈbʊxtn̩ˌʁaɪ̯ç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | buchtenreicher | buchtenreiche |
| Akkusativ | buchtenreichen | buchtenreiche |
| Dativ | buchtenreichem | buchtenreichen |
| Genitiv | buchtenreichen | buchtenreicher |
Ví dụ
- „Da der Damm sich in einer schmalen Mündung des Tales befand, in dem der See gestaut wurde, war er von nur wenigen Stellen des buchtenreichen Ufers aus sichtbar.“ — „Vì con đập nằm ở một cửa thung lũng hẹp nơi hồ chứa nước được hình thành, nên chỉ có thể nhìn thấy nó từ một vài điểm dọc theo bờ hồ quanh co nhiều vịnh.“