Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Buchtel

Nghĩa tiếng Việt: bánh Buchtel (Áo)

Phát âm (IPA): [ˈbʊxtl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Buchtel

Số nhiều: die Buchteln

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBuchtelBuchteln
AkkusativBuchtelBuchteln
DativBuchtelBuchteln
GenitivBuchtelBuchteln

Ví dụ

Nghĩa khác