Buchtel
Nghĩa tiếng Việt: bánh Buchtel (Áo)
Phát âm (IPA): [ˈbʊxtl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Buchtel
Số nhiều: die Buchteln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Buchtel | Buchteln |
| Akkusativ | Buchtel | Buchteln |
| Dativ | Buchtel | Buchteln |
| Genitiv | Buchtel | Buchteln |
Ví dụ
- Zur Nachspeise gibt es Buchteln mit Vanillesoße. — Món tráng miệng có bánh mì ngọt Buchteln ăn kèm sốt vani.
Nghĩa khác
- meist mit Marmelade gefülltes Hefegebäck