Buchstabenschloß
Nghĩa tiếng Việt: ổ khóa chữ cái
danh từ · trình độ C1
Giống: das Buchstabenschloß
Ví dụ
- Er sicherte sein altes Tagebuch mit einem kleinen Buchstabenschloß. — Anh ấy bảo vệ cuốn nhật ký cũ của mình bằng một chiếc khóa chữ nhỏ.
Nghĩa khác
- khóa mật mã
- khóa số
- khóa số chữ cái
- khóa mật mã chữ cái
- khóa chữ cái