Buchenzweig
Nghĩa tiếng Việt: cành cây dẻ gai
Phát âm (IPA): [ˈbuːxn̩ˌt͡svaɪ̯k]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Buchenzweig
Số nhiều: die Buchenzweige
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Buchenzweig | Buchenzweige |
| Akkusativ | Buchenzweig | Buchenzweige |
| Dativ | Buchenzweigen | |
| Genitiv | Buchenzweige |
Ví dụ
- Nach dem Unwetter lag der Wald voller Buchenzweige. — Sau cơn bão, cành cây dẻ gai nằm rải rác khắp khu rừng.