Buach
Nghĩa tiếng Việt: sách (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [buɐx]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Buach
Ví dụ
- Wås liesdn då gråd fiar a Buach? — Cậu đang đọc cuốn sách gì ở đó thế?
- Schauts sagt da Franz, i hab dahoam / A Büachl, da stehts d'rin, / Daß's höchsti Zeit is, daß i nach / Amerika ziag hin! So, sagt da Landrichta, dös is / Wohl a verbot'ns Buach, / Glei sagst das, wia dös hoaßt, sunst kimm / I hin zu dir, und suach. Schau hätt's nöd denkt, daß unsa Franz / Gar is a Democrat, / Und daß er solche Sach'n treibt, / Verbot'ne Büacha hat. — Hãy nhìn này, Franz nói, tôi có một cuốn sách ở nhà, / Trong đó viết rằng, / Đã đến lúc tôi phải / Chuyển đến Mỹ! / À ra thế, quan tòa bảo, đó hẳn / Là một cuốn sách cấm, / Hãy nói ngay tên sách là gì, nếu không / Ta sẽ đến nhà ngươi và lục soát. / Xem kìa, ai mà ngờ được Franz nhà ta / Lại là một kẻ dân chủ, / Và hắn lại làm những trò như thế, / Lại tàng trữ sách cấm.
- Bilder und Büacha hobn s' [= die oldn Griachn] gmocht, wia ma s' heunt noh gern onschaut, und Häuser und Templ hobn s' aufbaut, daß s nix zweits meh gibt. — Họ [= người Hy Lạp cổ đại] đã tạo ra những bức tranh và cuốn sách mà ngày nay người ta vẫn thích ngắm nhìn, và xây dựng nên những ngôi nhà cùng đền đài độc nhất vô nhị.
Nghĩa khác
- Buch