Bruttier
Nghĩa tiếng Việt: con vật giống
Phát âm (IPA): [ˈbʁʊti̯ɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bruttier
Số nhiều: die Bruttier
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bruttier | Bruttier |
| Akkusativ | Bruttier | Bruttier |
| Dativ | Bruttier | Bruttiern |
| Genitiv | Bruttiers | Bruttier |
Ví dụ
- Rom erschien jetzt auf der politischen Bühne Italiens als der Gegenspieler der Lukaner und der verwandten Bruttier und wurde als solcher auch von deren Feinden eingeschätzt. — La Mã giờ đây xuất hiện trên vũ đài chính trị của Ý như đối thủ của người Lukaner và những người Bruttier có họ hàng, và vì thế cũng được chính các kẻ thù của họ nhìn nhận như vậy.
Nghĩa khác
- Angehöriger des gleichnamigen, antiken Stammes in Süditalien