Brutei
Nghĩa tiếng Việt: trứng ấp
Phát âm (IPA): [ˈbʁuːtˌʔaɪ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Brutei
Số nhiều: die Bruteier
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brutei | Bruteier |
| Akkusativ | Brutei | Bruteier |
| Dativ | Brutei | Bruteiern |
| Genitiv | Bruteier |
Ví dụ
- „Für die Ausbreitung der Infektion hat die vertikale Übertragung der Salmonellen über das Brutei große Bedeutung.“ — „Sự truyền dọc vi khuẩn Salmonella qua trứng ấp có ý nghĩa rất lớn đối với sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.“