bruchlandet
Nghĩa tiếng Việt: hạ cánh cưỡng bức
Phát âm (IPA): [ˈbʁʊxˌlandət]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das kleine Flugzeug bruchlandet wegen eines schweren Motorschadens auf dem Feld. — Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh khẩn cấp xuống cánh đồng vì hỏng động cơ nghiêm trọng.
Nghĩa khác
- hạ cánh khẩn cấp
- hạ cánh ngoài dự kiến
- hạ cánh sai chỗ
- rơi xuống
- hạ cánh nhầm