Brotgeber
Nghĩa tiếng Việt: ông chủ (người trả lương)
Phát âm (IPA): [ˈbʁoːtˌɡeːbɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Brotgeber
Số nhiều: die Brotgeber
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brotgeber | Brotgeber |
| Akkusativ | Brotgeber | Brotgeber |
| Dativ | Brotgeber | Brotgebern |
| Genitiv | Brotgebers | Brotgeber |
Ví dụ
- Er ist dein Brotgeber, also mach deine Arbeit pünktlich, aber wisse immer, er ist schlecht. — Ông ấy là người nuôi cơm cho bạn, vì vậy hãy làm việc đúng giờ, nhưng hãy luôn nhớ rằng ông ấy tệ.
- Unterschrieben hat er trotzdem, vermutlich um seinen Brotgeber, den S. Fischer Verlag zu unterstützen. — Thế nhưng ông vẫn ký, có lẽ để ủng hộ người nuôi cơm của mình, tức nhà xuất bản S. Fischer Verlag.
Nghĩa khác
- Arbeitgeber