Brotabteilung
Nghĩa tiếng Việt: quầy bánh mì
Phát âm (IPA): [ˈbʁoːtaˌptaɪ̯lʊŋ]
danh từ · trình độ B1
Giống: die Brotabteilung
Số nhiều: die Brotabteilungen
Ví dụ
- Ich suche die Brotabteilung im Supermarkt. — Tôi tìm quầy bánh mì trong siêu thị.
Nghĩa khác
- khu vực bánh mì
- gian hàng bánh mì
- cửa hàng bánh mì
- tiệm bánh mì
- Bộ phận bánh mì