broschieren
Nghĩa tiếng Việt: đóng sách bìa mềm
Phát âm (IPA): [bʁoˈʃiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: broschieren · er/sie/es broschiert · broschierte · haben broschiert
Präsens (hiện tại)
| ich | broschiere |
| du | broschierst |
| er/sie/es | broschiert |
| wir | broschieren |
| ihr | broschiert |
| sie/Sie | broschieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | broschierte |
| du | broschiertest |
| er/sie/es | broschierte |
| wir | broschierten |
| ihr | broschiertet |
| sie/Sie | broschierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe broschiert |
| du | hast broschiert |
| er/sie/es | hat broschiert |
| wir | haben broschiert |
| ihr | habt broschiert |
| sie/Sie | haben broschiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Band 1 - Die heilige Stadt Eine Vision am Beispiel der Stadt Mainz von Hans-Joachim Lenz, 56 Seiten, broschiert, € 8,80, ISBN 978-3-938088-00-5“ — Tập 1 - Thành phố thánh Một tầm nhìn qua ví dụ thành phố Mainz của Hans-Joachim Lenz, 56 trang, bìa mềm, 8,80 €, ISBN 978-3-938088-00-5
- „Nur sehr wenige broschierte Werke lagen alternativ in Pappe oder Halbleder gebunden vor.“ — Chỉ có rất ít tác phẩm bìa mềm được đóng thay thế bằng bìa cứng hoặc bìa nửa da.
- „Erst 1921, um die während des Weltkrieges abgedruckten Bogen zu retten, wurde der Entschluss gefasst, den gedruckten Teil zu broschieren.“ — Mãi đến năm 1921, để cứu các trang in trong thời Thế chiến, người ta mới quyết định đóng phần đã in thành sách bìa mềm.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er broschieren → Đúng: er broschiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)