Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bronzeengel

Nghĩa tiếng Việt: thiên thần bằng đồng

Phát âm (IPA): [ˈbʁɔ̃ːsəˌʔɛŋl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Bronzeengel

Số nhiều: die Bronzeengel

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBronzeengelBronzeengel
AkkusativBronzeengelBronzeengel
DativBronzeengelBronzeengeln
GenitivBronzeengelsBronzeengel

Ví dụ