Bronzeengel
Nghĩa tiếng Việt: thiên thần bằng đồng
Phát âm (IPA): [ˈbʁɔ̃ːsəˌʔɛŋl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bronzeengel
Số nhiều: die Bronzeengel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bronzeengel | Bronzeengel |
| Akkusativ | Bronzeengel | Bronzeengel |
| Dativ | Bronzeengel | Bronzeengeln |
| Genitiv | Bronzeengels | Bronzeengel |
Ví dụ
- „Auf einer mit Grünspan überzogenen Kuppel hob ein Bronzeengel ein Schwert über den androgynen Kopf.“ — Trên mái vòm phủ đầy lớp gỉ đồng xanh, một thiên thần bằng đồng giơ thanh kiếm qua chiếc đầu phi giới tính.