brennheiß
Nghĩa tiếng Việt: nóng bỏng
Phát âm (IPA): [ˈbʁɛnˌhaɪ̯s]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | brennheißer | brennheiße |
| Akkusativ | brennheißen | brennheiße |
| Dativ | brennheißem | brennheißen |
| Genitiv | brennheißen | brennheißer |
Ví dụ
- Weib Deine Hand ist eiskalt, drum kommt dier meine Wange brennheiß vor. — Này em, tay em lạnh ngắt nên mới thấy má anh nóng bừng như lửa.
- Jetzt, wo der Kaffee nicht mehr brennheiß war, gönnte er sich ebenfalls ein Häferl. — Giờ đây, khi cà phê không còn nóng bỏng nữa, anh cũng tự thưởng cho mình một cốc.
Nghĩa khác
- sehr heiß, siedend heiß