bravuröse
Nghĩa tiếng Việt: xuất sắc
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Musiker zeigte eine bravuröse Leistung auf der Bühne. — Nhạc sĩ đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc, điêu luyện trên sân khấu.
Nghĩa khác
- tuyệt vời
- phi thường
- dũng cảm
- anh dũng
- một cách xuất sắc