Braunwurz
Nghĩa tiếng Việt: cây huyền sâm
Phát âm (IPA): [ˈbʁaʊ̯nˌvʊʁt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Braunwurz
Số nhiều: die Braunwurze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Braunwurz | Braunwurze |
| Akkusativ | Braunwurz | Braunwurze |
| Dativ | Braunwurz | Braunwurzen |
| Genitiv | Braunwurz | Braunwurze |
Ví dụ
- Braunwurze findet man auf der gesamten Nordhalbkugel. — Các loài huyền sâm được tìm thấy trên khắp Bắc bán cầu.
Nghĩa khác
- Vertreter der Gattung Scrophularia