Braugetreide
Nghĩa tiếng Việt: ngũ cốc nấu bia
Phát âm (IPA): [ˈbʁaʊ̯ɡəˌtʁaɪ̯də]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Braugetreide
Số nhiều: die Braugetreide
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Braugetreide | Braugetreide |
| Akkusativ | Braugetreide | Braugetreide |
| Dativ | Braugetreide | Braugetreiden |
| Genitiv | Braugetreides | Braugetreide |
Ví dụ
- „Das aus Braugetreide gewonnene Malz ist der wichtigste Rohstoff im Bier.“ — Mạch nha thu được từ ngũ cốc ủ bia là nguyên liệu thô quan trọng nhất trong sản xuất bia.
- „In einer Mälzerei wird durch Mälzung aus Braugetreide Malz hergestellt.“ — Trong xưởng mạch nha, mạch nha được sản xuất từ ngũ cốc ủ bia thông qua quá trình ươm mầm.