Brandübertragung
Nghĩa tiếng Việt: sự lan truyền đám cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantʔyːbɐˌtʁaːɡʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Brandübertragung
Số nhiều: die Brandübertragungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brandübertragung | Brandübertragungen |
| Akkusativ | Brandübertragung | Brandübertragungen |
| Dativ | Brandübertragung | Brandübertragungen |
| Genitiv | Brandübertragung | Brandübertragungen |
Ví dụ
- „Nach den Prüfzeichenverordnungen der Länder bedürfen Absperrvorrichtungen gegen Brandübertragung in Lüftungsleitungen eines Prüfzeichens des DiBT.“ — „Theo các quy định về dấu kiểm định của các bang, các thiết bị ngăn cháy lan trong đường ống thông gió cần phải có dấu kiểm định của DiBT.“
- „Eine Brandübertragung von außen auf dieses Gerät konnte sowohl durch die Untersuchungen vor Ort als auch durch die Laboruntersuchung definitiv ausgeschlossen werden.“ — „Khả năng cháy lan từ bên ngoài vào thiết bị này đã hoàn toàn bị loại trừ thông qua cả quá trình khám nghiệm hiện trường lẫn kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm.“
- „Bei Verwendung einer automatischen Löschanlage im Schutzumfang „Verhinderung der vertikalen Brandübertragung“ wird grundsätzlich auch der horizontale Brandübertrag wirksam eingeschränkt.“ — „Khi sử dụng hệ thống chữa cháy tự động trong phạm vi bảo vệ 'ngăn ngừa cháy lan theo phương thẳng đứng', việc cháy lan theo phương ngang về cơ bản cũng được hạn chế hiệu quả.“
Nghĩa khác
- lan truyền đám cháy
- truyền lửa
- sự lây lan của đám cháy
- lan lửa
- chuyển nhượng thương hiệu