Brandschutzzeichen
Nghĩa tiếng Việt: biển báo phòng cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantʃʊt͡sˌt͡saɪ̯çn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Brandschutzzeichen
Số nhiều: die Brandschutzzeichen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brandschutzzeichen | Brandschutzzeichen |
| Akkusativ | Brandschutzzeichen | Brandschutzzeichen |
| Dativ | Brandschutzzeichen | Brandschutzzeichen |
| Genitiv | Brandschutzzeichens | Brandschutzzeichen |
Ví dụ
- „Brandschutzzeichen können in Verbindung mit einem Richtungspfeil als Zusatzzeichen nach Abb. 1 verwendet werden.“ — Biển báo phòng cháy chữa cháy có thể được sử dụng kết hợp với mũi tên chỉ hướng làm biển phụ theo Hình 1.
- „Brandschutzzeichen weisen auf die Lokalisation von Feuermelde- sowie Feuerlöscheinrichtungen hin und werden hauptsächlich im gewerblichen Bereich eingesetzt.“ — Các biển báo phòng cháy chữa cháy chỉ ra vị trí của các thiết bị báo cháy và chữa cháy, và chủ yếu được sử dụng trong các khu vực thương mại/công nghiệp.
- „SETON empfiehlt die komplette Sicherheitskennzeichnung mit den neuen, international geltenden Brandschutzzeichen der ASR A1.3-2013 DIN EN ISO 7010 zu ersetzen.“ — SETON khuyến nghị nên thay thế toàn bộ hệ thống biển báo an toàn bằng các biển báo phòng cháy chữa cháy mới, có hiệu lực quốc tế theo tiêu chuẩn ASR A1.3-2013 DIN EN ISO 7010.