Brandschutzwand
Nghĩa tiếng Việt: tường chống cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantʃʊt͡sˌvant]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Brandschutzwand
Số nhiều: die Brandschutzwände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brandschutzwand | Brandschutzwände |
| Akkusativ | Brandschutzwand | Brandschutzwände |
| Dativ | Brandschutzwand | Brandschutzwänden |
| Genitiv | Brandschutzwand | Brandschutzwände |
Ví dụ
- „Solche Glasbausteine erfüllen - selbst wenn sie in F 90 ausgeführt werden - regelmäßig nicht das Kriterium der Standsicherheit und können daher nicht Bestandteil einer Brandschutzwand werden.“ — „Những viên gạch kính như vậy - ngay cả khi được thiết kế theo chuẩn F 90 - thường không đáp ứng tiêu chí về độ ổn định kết cấu và do đó không thể cấu thành một bức tường chống cháy.“
- „Eine Brandschutzwand wird hauptsächlich im industriellen Bereich oder in öffentlichen Gebäuden, beispielsweise in einem Altenpflegeheim, benötigt.“ — „Tường chống cháy chủ yếu cần thiết trong khu vực công nghiệp hoặc trong các tòa nhà công cộng, chẳng hạn như viện dưỡng lão.“