Brandschutzsachverständiger
Nghĩa tiếng Việt: chuyên gia phòng cháy chữa cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantʃʊt͡sˌzaxfɛɐ̯ʃtɛndɪɡɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Brandschutzsachverständiger
Số nhiều: die Brandschutzsachverständige
Ví dụ
- „Dadurch ist eine Anerkennung als Brandschutzsachverständiger auch in anderen Bundesländern gewährleistet.“ — Nhờ đó, sự công nhận là chuyên gia phòng cháy chữa cháy cũng được đảm bảo ở các bang khác.