Brandschutzisolierung
Nghĩa tiếng Việt: cách nhiệt chống cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantʃʊt͡sʔizoˌliːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Brandschutzisolierung
Số nhiều: die Brandschutzisolierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brandschutzisolierung | Brandschutzisolierungen |
| Akkusativ | Brandschutzisolierung | Brandschutzisolierungen |
| Dativ | Brandschutzisolierung | Brandschutzisolierungen |
| Genitiv | Brandschutzisolierung | Brandschutzisolierungen |
Ví dụ
- „Alle Rohre mit der Brandschutzisolierung können im Null-Abstand eingebaut werden (allgemeines bauaufsichtliches Prüfzeugnis P-3112/171/10-MPA BS). “ — „Tất cả các ống có lớp cách nhiệt chống cháy đều có thể được lắp đặt với khoảng cách bằng không (giấy chứng nhận thử nghiệm giám sát xây dựng chung P-3112/171/10-MPA BS).“
- „Bis zu 40% Gewichtseinsparungen bei A 60 Brandschutzisolierungen.“ — „Tiết kiệm trọng lượng lên đến 40% với lớp cách nhiệt chống cháy A 60.“
- „Brandschutzisolierung ist Grundlage des vorbeugenden, baulichen Brandschutzes, dient der Vermeidung von Brandentstehung sowie der Verminderung von Brand-, Rauch- und Gasausbreitung.“ — „Lớp cách nhiệt chống cháy là nền tảng của công tác phòng cháy chữa cháy công trình, giúp ngăn ngừa phát sinh hỏa hoạn cũng như hạn chế sự lan rộng của lửa, khói và khí độc.“
Nghĩa khác
- vật liệu cách nhiệt chống cháy
- lớp cách nhiệt chống cháy
- bảo ôn chống cháy
- bảo vệ chống cháy
- Cách nhiệt