Brandschutzabschluss
Nghĩa tiếng Việt: biện pháp ngăn cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantʃʊt͡sˌʔapʃlʊs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Brandschutzabschluss
Số nhiều: die Brandschutzabschlüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brandschutzabschluss | Brandschutzabschlüsse |
| Akkusativ | Brandschutzabschluss | Brandschutzabschlüsse |
| Dativ | Brandschutzabschluss | Brandschutzabschlüssen |
| Genitiv | Brandschutzabschlusses | Brandschutzabschlüsse |
Ví dụ
- „Für Brandschutzabschlüsse zu Fluren, Treppenräumen und Vorräumen von Aufzügen gelten in Objekten mit mehreren Nutzungseinheiten spezifische gesetzliche Anforderungen.“ — „Đối với các vách/cửa ngăn cháy dẫn ra hành lang, buồng thang bộ và tiền sảnh thang máy, có các yêu cầu pháp lý cụ thể áp dụng cho các công trình đa mục đích sử dụng.“
- „Das ist besonders wichtig, wenn durch Nutzungsänderung ein Brandschutzabschluss gefordert wird.“ — „Điều này đặc biệt quan trọng khi việc thay đổi mục đích sử dụng đòi hỏi phải có vách/cửa ngăn cháy.“
Nghĩa khác
- kết cấu ngăn cháy
- chống cháy
- kết cấu chống cháy
- vách ngăn cháy
- cửa chống cháy