Brandglocke
Nghĩa tiếng Việt: chuông báo cháy
Phát âm (IPA): [ˈbʁantˌɡlɔkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Brandglocke
Số nhiều: die Brandglocken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brandglocke | Brandglocken |
| Akkusativ | Brandglocke | Brandglocken |
| Dativ | Brandglocke | Brandglocken |
| Genitiv | Brandglocke | Brandglocken |
Ví dụ
- Und plötzlich ertönte die Brandglocke. — Và đột nhiên tiếng chuông báo cháy vang lên.
- "Ferner befindet sich dort die nicht zum Geläute gehörige städtische Brandglocke." — "Hơn nữa, ở đó có chiếc chuông báo cháy của thành phố không thuộc về dàn chuông nhà thờ."
Nghĩa khác
- die Alarmglocke, die bei Brand oder Feuer geläutet wird