Branchensolidarität
Nghĩa tiếng Việt: tinh thần đoàn kết ngành
Nghe phát âm Branchensolidarität
danh từ · trình độ C1
Giống: die Branchensolidarität
Số nhiều: die branchensolidaritäten
Ví dụ
- In der Krise bewiesen die Hotelbesitzer eine starke Branchensolidarität. — Trong cuộc khủng hoảng, các chủ khách sạn đã thể hiện tinh thần đoàn kết ngành mạnh mẽ.
Nghĩa khác
- sự đoàn kết ngành
- đoàn kết ngành
- tình đồng nghiệp
- đoàn kết nghề nghiệp
- tình đoàn kết ngành