bräuchlich
Nghĩa tiếng Việt: theo phong tục, phổ biến theo tập quán
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es ist bräuchlich, den Älteren Respekt zu erweisen. — Việc tỏ lòng kính trọng với người lớn tuổi là thông lệ.
Nghĩa tiếng Việt: theo phong tục, phổ biến theo tập quán
tính từ · trình độ C1