Brätling
Nghĩa tiếng Việt: nấm sữa vàng
Phát âm (IPA): [ˈbʁɛːtlɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Brätling
Số nhiều: die Brätlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Brätling | Brätlinge |
| Akkusativ | Brätling | Brätlinge |
| Dativ | Brätling | Brätlingen |
| Genitiv | Brätlings | Brätlinge |
Ví dụ
- Der Brätling ist eine Pilzart. — Nấm Brätling (nấm sữa cuống nâu) là một loài nấm.
Nghĩa khác
- Pilzart aus der Familie der Täublingsverwandten (Russulaceae)